室管膜瘤 thất quản mô lựu Hán Việt: thất quản mô lựu Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 管 (quản) + 膜 (mô) + 瘤 (lựu)Hán Việtthất quản mô lựuCấu tạo室 + 管 + 膜 + 瘤 · thất + quản + mô + lựu nghĩa thành phần: thất + quản + mô + lựu Nghĩa EngCihui ependymocytoma