室邇人遙

shì ěr rén yáo thất nhĩ nhân diêu

Hán Việt: thất nhĩ nhân diêu · Pinyin: shì ěr rén yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (nhĩ) + (nhân) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房屋就在近处,可是房屋的主人却离得远了。多用于思念远别的人或悼念死者。同“室迩人远”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"室迩人远"。
  • Tân Hoa Tự Điển 房屋就在近处,可是房屋的主人却离得远了。多用于思念远别的人或悼念死者。同室迩人远”。