室邇人遙 shì ěr rén yáo · thất nhĩ nhân diêu Hán Việt: thất nhĩ nhân diêu · Pinyin: shì ěr rén yáo Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 邇 (nhĩ) + 人 (nhân) + 遙 (diêu)Pinyinshì ěr rén yáoHán Việtthất nhĩ nhân diêuCấu tạo室 + 邇 + 人 + 遙 · thất + nhĩ + nhân + diêu nghĩa thành phần: thất + nhĩ + nhân + diêu