宦囊清苦

huàn náng qīng kǔ hoạn nang thanh khổ

Hán Việt: hoạn nang thanh khổ · Pinyin: huàn náng qīng kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (nang) + (thanh) + (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做官的人收入微薄。