宦成名立

huàn chéng míng lì hoạn thành danh lập

Hán Việt: hoạn thành danh lập · Pinyin: huàn chéng míng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (thành) + (danh) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宦:官位。旧指官居高位,声名显赫。