宦海浮沉

huàn hǎi fú chén hoạn hải phù trầm

Hán Việt: hoạn hải phù trầm · Pinyin: huàn hǎi fú chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (hải) + (phù) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宦海:旧指官场。指官场生涯曲折复杂,变化不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 指官场生涯曲折复杂,变化不定。

Eng

  • Cihui 宦海浮沉 uànhǎifúchén f.e. political ups and downs