宧穾

yí yào

Pinyin: yí yào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.隐奥之处。

Cấu tạo: 宧 + 穾

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐奥之处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

穾夏 · 宧奥 · 宧奧 · 穾厦 · 穾奥 · 穾奧 · 穾廈 · 穾竁