宧奧 yí ào Pinyin: yí ào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.深奥不明处。 Cấu tạo: 宧 + 奧 (áo)Pinyinyí àoCấu tạo宧 + 奧 Từ liên quan Gần nghĩa奧丁 · 奧什 · 奧會 · 奧盧 · 奧國 · 奧妙 · 奧客 · 奧托