憲政時期

hiến chánh thì kì

Hán Việt: hiến chánh thì kì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (chánh) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憲政時期 iànzhèng shíqī n. the period of constitutional government