憲政民主

xiàn zhèng mín zhǔ hiến chánh dân chủ

Hán Việt: hiến chánh dân chủ · Pinyin: xiàn zhèng mín zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (chánh) + (dân) + (chủ)