憲政運動 hiến chánh vận động Hán Việt: hiến chánh vận động Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 政 (chánh) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việthiến chánh vận độngCấu tạo憲 + 政 + 運 + 動 · hiến + chánh + vận + động nghĩa thành phần: hiến + chánh + vận + động Nghĩa EngCihui 憲政運動 iànzhèng Yùndòng n. Constitutional Movement (started 1901)