憲法危機 xiàn fǎ wēi jī · hiến pháp nguy ki Hán Việt: hiến pháp nguy ki · Pinyin: xiàn fǎ wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 法 (pháp) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinxiàn fǎ wēi jīHán Việthiến pháp nguy kiCấu tạo憲 + 法 + 危 + 機 · hiến + pháp + nguy + ki nghĩa thành phần: hiến + pháp + nguy + ki