宪法危机 xiàn fǎ wēi jī·hiến pháp nguy ki Hán Việt: hiến pháp nguy ki · Pinyin: xiàn fǎ wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 憲 (hiến) + 法 (pháp) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinxiàn fǎ wēi jīHán Việthiến pháp nguy kiTừ loạidanhCấu tạo憲 + 法 + 危 + 機 · hiến + pháp + nguy + ki nghĩa thành phần: hiến + pháp + nguy + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khủng hoảng hiến phápĐứcHandedict Verfassungskrise (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa危机四伏 · 宪法法院 · 危机感 · 危机一发 · 危机会议 · 危机咨询 · 危机四优 · 危机对话