宪章派

xiàn zhāng pàihiến chương phái

Hán Việt: hiến chương phái · Pinyin: xiàn zhāng pài

Tổng quan

phong trào Hiến chương (những năm 1840 ở Anh)

Cấu tạo: 憲 (hiến) + 章 (chương) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phái hiến chương

Eng

  • Cihui the Chartist movement (in the 1840s in England)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宪章 · 宪章主义 · 宪章运动 · 憲章