宮外受孕 gōng wài shòu yùn · cung ngoại thụ dựng Hán Việt: cung ngoại thụ dựng · Pinyin: gōng wài shòu yùn Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 外 (ngoại) + 受 (thụ) + 孕 (dựng)Pinyingōng wài shòu yùnHán Việtcung ngoại thụ dựngCấu tạo宮 + 外 + 受 + 孕 · cung + ngoại + thụ + dựng nghĩa thành phần: cung + ngoại + thụ + dựng