宮廷使者

cung đình sử giả

Hán Việt: cung đình sử giả

Tổng quan

viên (thuộc) lại (của quan toà ở La mã xưa), nhân viên toà án (dân sự hay giáo hội), viên thừa lại

Cấu tạo: (cung) + (đình) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên (thuộc) lại (của quan toà ở La mã xưa), nhân viên toà án (dân sự hay giáo hội), viên thừa lại