宮廷外交

cung đình ngoại giao

Hán Việt: cung đình ngoại giao

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (đình) + (ngoại) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宮廷外交 ōngtíng wàijiāo n. boudoir diplomacy