宮廷藝術 cung đình nghệ thuật Hán Việt: cung đình nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 廷 (đình) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việtcung đình nghệ thuậtCấu tạo宮 + 廷 + 藝 + 術 · cung + đình + nghệ + thuật nghĩa thành phần: cung + đình + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui 宮廷藝術 ōngtíng yìshù n. court art M:¹zhǒng