宮澤里惠

gōng zé lǐ huì cung trạch lí huệ

Hán Việt: cung trạch lí huệ · Pinyin: gōng zé lǐ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (trạch) + (lí) + (huệ)