宮澤里惠 gōng zé lǐ huì · cung trạch lí huệ Hán Việt: cung trạch lí huệ · Pinyin: gōng zé lǐ huì Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 澤 (trạch) + 里 (lí) + 惠 (huệ)Pinyingōng zé lǐ huìHán Việtcung trạch lí huệCấu tạo宮 + 澤 + 里 + 惠 · cung + trạch + lí + huệ nghĩa thành phần: cung + trạch + lí + huệ