宮鄰金虎 gōng lín jīn hǔ · cung lân kim hổ Hán Việt: cung lân kim hổ · Pinyin: gōng lín jīn hǔ Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 鄰 (lân) + 金 (kim) + 虎 (hổ)Pinyingōng lín jīn hǔHán Việtcung lân kim hổCấu tạo宮 + 鄰 + 金 + 虎 · cung + lân + kim + hổ nghĩa thành phần: cung + lân + kim + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指小人在位,接近帝王,贪婪如金之坚,凶恶如虎之猛。