宮部美幸 gōng bù měi xìng · cung bộ mĩ hạnh Hán Việt: cung bộ mĩ hạnh · Pinyin: gōng bù měi xìng Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 部 (bộ) + 美 (mĩ) + 幸 (hạnh)Pinyingōng bù měi xìngHán Việtcung bộ mĩ hạnhCấu tạo宮 + 部 + 美 + 幸 · cung + bộ + mĩ + hạnh nghĩa thành phần: cung + bộ + mĩ + hạnh