宮頸擴張袋
cung cảnh khoách trương đại
Hán Việt: cung cảnh khoách trương đại
Tổng quan
Cấu tạo: 宮 (cung) + 頸 (cảnh) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 袋 (đại)
Nghĩa
Eng
- Cihui metreurynter
Hán Việt: cung cảnh khoách trương đại
Cấu tạo: 宮 (cung) + 頸 (cảnh) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 袋 (đại)