宮廷弄臣

cung đình lộng thần

Hán Việt: cung đình lộng thần

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (đình) + (lộng) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宮廷弄臣 ōngtíng nòngchén n. court fool/jester M:ge/¹míng/²wèi