宮殿大橋 gōng diàn dà qiáo · cung điện đại kiều Hán Việt: cung điện đại kiều · Pinyin: gōng diàn dà qiáo Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 殿 (điện) + 大 (đại) + 橋 (kiều)Pinyingōng diàn dà qiáoHán Việtcung điện đại kiềuCấu tạo宮 + 殿 + 大 + 橋 · cung + điện + đại + kiều nghĩa thành phần: cung + điện + đại + kiều