宮部美幸

gōng bù měi xìng cung bộ mĩ hạnh

Hán Việt: cung bộ mĩ hạnh · Pinyin: gōng bù měi xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (bộ) + (mĩ) + (hạnh)