宮頸切開術

cung cảnh thiết khai thuật

Hán Việt: cung cảnh thiết khai thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cảnh) + (thiết) + (khai) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hysterocervicotomy