宰相之器 tể tương chi khí Hán Việt: tể tương chi khí Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 相 (tương) + 之 (chi) + 器 (khí)Hán Việttể tương chi khíCấu tạo宰 + 相 + 之 + 器 · tể + tương + chi + khí nghĩa thành phần: tể + tương + chi + khí Nghĩa EngCihui 宰相之器 ǎixiàngzhīqì n. potential to be prime minister; talent for statesmanship