宰相之器

tể tương chi khí

Hán Việt: tể tương chi khí

Tổng quan

Cấu tạo: 宰 (tể) + 相 (tương) + 之 (chi) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí chất tể tướng
  • Biên soạn potential to be prime minister; talent for statesmanship

Eng

  • Cihui 宰相之器 ǎixiàngzhīqì n. potential to be prime minister; talent for statesmanship

Từ liên quan

Gần nghĩa

宰相之才 · 宰相器