宰肉甚均 tể nhục thậm quân Hán Việt: tể nhục thậm quân Tổng quan Cắt thịt rất đều Cấu tạo: 宰 (tể) + 肉 (nhục) + 甚 (thậm) + 均 (quân)Hán Việttể nhục thậm quânCấu tạo宰 + 肉 + 甚 + 均 · tể + nhục + thậm + quân nghĩa thành phần: tể + nhục + thậm + quân Nghĩa ViệtCihui Cắt thịt rất đều