宰雞教猴 zǎi jī jiào hóu · tể kê giáo hầu Hán Việt: tể kê giáo hầu · Pinyin: zǎi jī jiào hóu Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 雞 (kê) + 教 (giáo) + 猴 (hầu)Pinyinzǎi jī jiào hóuHán Việttể kê giáo hầuCấu tạo宰 + 雞 + 教 + 猴 · tể + kê + giáo + hầu nghĩa thành phần: tể + kê + giáo + hầu