害人匪淺

hại nhân phỉ thiển

Hán Việt: hại nhân phỉ thiển

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (nhân) + (phỉ) + (thiển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 害人匪淺 àirénfěiqiǎn f.e. <wr.> do people great harm