害己告終

hại kỉ cáo chung

Hán Việt: hại kỉ cáo chung

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (kỉ) + (cáo) + (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 害己告終 àijǐgàozhōng f.e. end up by destroying/ruining oneself