害忠隱賢

hài zhōng yǐn xián hại trung ẩn hiền

Hán Việt: hại trung ẩn hiền · Pinyin: hài zhōng yǐn xián

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (trung) + (ẩn) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠:足以保国之人;隐:埋没;贤:德才兼备之人。残害忠良,埋没贤才。