害忠隱賢 hài zhōng yǐn xián · hại trung ẩn hiền Hán Việt: hại trung ẩn hiền · Pinyin: hài zhōng yǐn xián Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 忠 (trung) + 隱 (ẩn) + 賢 (hiền)Pinyinhài zhōng yǐn xiánHán Việthại trung ẩn hiềnCấu tạo害 + 忠 + 隱 + 賢 · hại + trung + ẩn + hiền nghĩa thành phần: hại + trung + ẩn + hiền