害理伤天 hài lǐ shāng tiān · hại lí thương thiên Hán Việt: hại lí thương thiên · Pinyin: hài lǐ shāng tiān Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 理 (lí) + 伤 (thương) + 天 (thiên)Pinyinhài lǐ shāng tiānHán Việthại lí thương thiênCấu tạo害 + 理 + 伤 + 天 · hại + lí + thương + thiên nghĩa thành phần: hại + lí + thương + thiên