害瘧疾的 hại ngược tật đích Hán Việt: hại ngược tật đích Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 瘧 (ngược) + 疾 (tật) + 的 (đích)Hán Việthại ngược tật đíchCấu tạo害 + 瘧 + 疾 + 的 · hại + ngược + tật + đích nghĩa thành phần: hại + ngược + tật + đích Nghĩa EngCihui agued