害百日咳 hại bách nhật khái Hán Việt: hại bách nhật khái Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 百 (bách) + 日 (nhật) + 咳 (khái)Hán Việthại bách nhật kháiCấu tạo害 + 百 + 日 + 咳 · hại + bách + nhật + khái nghĩa thành phần: hại + bách + nhật + khái Nghĩa EngCihui 害百日咳 ài bǎirìké v.o. <Ch. med.> be ill with whooping cough