害群之马

hài qún zhī mǎ hại quần chi mã

Hán Việt: hại quần chi mã · Pinyin: hài qún zhī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (quần) + (chi) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻危害大眾的人。參見「害馬」條。如:「害群之馬必須革除,團體才能進步。」

Eng

  • CC-CEDICT lit. a horse that brings trouble to its herd (idiom)|fig. troublemaker|black sheep|rotten apple

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

败类