害雀矇眼 hại tước mông nhãn Hán Việt: hại tước mông nhãn Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 雀 (tước) + 矇 (mông) + 眼 (nhãn)Hán Việthại tước mông nhãnCấu tạo害 + 雀 + 矇 + 眼 · hại + tước + mông + nhãn nghĩa thành phần: hại + tước + mông + nhãn Nghĩa EngCihui 害雀蒙眼 ài qiǎomengyǎn v.o. <coll.> suffer from night blindness