宴爾之樂 yến nhĩ chi nhạc Hán Việt: yến nhĩ chi nhạc Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 爾 (nhĩ) + 之 (chi) + 樂 (nhạc)Hán Việtyến nhĩ chi nhạcCấu tạo宴 + 爾 + 之 + 樂 · yến + nhĩ + chi + nhạc nghĩa thành phần: yến + nhĩ + chi + nhạc Nghĩa EngCihui 宴爾之樂 àn'ěrzhīlè n. the happiness of newlyweds