宴會女伴 yàn huì nǚ bàn · yến hội nữ bạn Hán Việt: yến hội nữ bạn · Pinyin: yàn huì nǚ bàn Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 會 (hội) + 女 (nữ) + 伴 (bạn)Pinyinyàn huì nǚ bànHán Việtyến hội nữ bạnCấu tạo宴 + 會 + 女 + 伴 · yến + hội + nữ + bạn nghĩa thành phần: yến + hội + nữ + bạn