宵小之徒 xiāo xiǎo zhī tú · tiêu tiểu chi đồ Hán Việt: tiêu tiểu chi đồ · Pinyin: xiāo xiǎo zhī tú Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 小 (tiểu) + 之 (chi) + 徒 (đồ)Pinyinxiāo xiǎo zhī túHán Việttiêu tiểu chi đồCấu tạo宵 + 小 + 之 + 徒 · tiêu + tiểu + chi + đồ nghĩa thành phần: tiêu + tiểu + chi + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宵小:旧指盗贼。旧时对盗匪坏人的称谓。