宵旰圖治 xiāo gàn tú zhì · tiêu cán đồ trì Hán Việt: tiêu cán đồ trì · Pinyin: xiāo gàn tú zhì Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 旰 (cán) + 圖 (đồ) + 治 (trì)Pinyinxiāo gàn tú zhìHán Việttiêu cán đồ trìCấu tạo宵 + 旰 + 圖 + 治 · tiêu + cán + đồ + trì nghĩa thành phần: tiêu + cán + đồ + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宵衣旰食,勤于政事,设法治理好国家。