宵旰憂勞

xiāo gàn yōu láo tiêu cán ưu lao

Hán Việt: tiêu cán ưu lao · Pinyin: xiāo gàn yōu láo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cán) + (ưu) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宵衣旰食,非常劳苦。形容勤于政事。亦作“宵旰焦劳”、“宵旰忧勤”。
  • Tân Hoa Tự Điển 宵衣旰食,非常劳苦。形容勤于政事。亦作宵旰焦劳”、宵旰忧勤”。

Eng

  • Cihui 宵旰憂勞 iāogànyōuláo f.e. labor incessantly on government affairs