宵狐之腋

xiāo hú zhī yè tiêu hồ chi dịch

Hán Việt: tiêu hồ chi dịch · Pinyin: xiāo hú zhī yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hồ) + (chi) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宵:通“小”;腋:腋窝。小狐狸腋下的毛皮。比喻珍贵的东西。