家醜外揚 gia xú ngoại dương Hán Việt: gia xú ngoại dương Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 醜 (xú) + 外 (ngoại) + 揚 (dương)Hán Việtgia xú ngoại dươngCấu tạo家 + 醜 + 外 + 揚 · gia + xú + ngoại + dương nghĩa thành phần: gia + xú + ngoại + dương Nghĩa EngCihui air one's family skeleton