家人父子

jiā rén fù zǐ gia nhân phụ tử

Hán Việt: gia nhân phụ tử · Pinyin: jiā rén fù zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nhân) + (phụ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即一家人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一般家庭中的父子。 2.犹言一家人。