家具商

gia câu thương

Hán Việt: gia câu thương

Tổng quan

người trang bị, người cung cấp, thương nhân bán đồ dùng trong nhà; thương nhân bán đồ trang sức người làm nghề bọc ghế, người làm nệm ghế, người buôn bán nệm ghế màn thm

Cấu tạo: 傢 (gia) + 俱 (câu) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán nội thất
  • Tần suất từ người trang bị, người cung cấp, thương nhân bán đồ dùng trong nhà; thương nhân bán đồ trang sức người làm nghề bọc ghế, người làm nệm ghế, người buôn bán nệm ghế màn thm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi furnisher

Eng

  • Tần suất từ furnisher

Từ liên quan

Gần nghĩa

家俱 · 家具 · 家具仓库 · 家具搬运车 · 家具厂 · 家具城 · 家具学 · 家具展