家具城

jiā jù chénggia câu thành

Hán Việt: gia câu thành · Pinyin: jiā jù chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 傢 (gia) + 俱 (câu) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm nội thất

Đức

  • Handedict großes Möbelgeschäft (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

家具商 · 家俱 · 家具 · 家具仓库 · 家具搬运车 · 家具厂 · 家具学 · 家具展