家勢中落 jiā shì zhōng luò · gia thế trung lạc Hán Việt: gia thế trung lạc · Pinyin: jiā shì zhōng luò Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 勢 (thế) + 中 (trung) + 落 (lạc)Pinyinjiā shì zhōng luòHán Việtgia thế trung lạcCấu tạo家 + 勢 + 中 + 落 · gia + thế + trung + lạc nghĩa thành phần: gia + thế + trung + lạc