家反宅亂
gia phản trạch loạn
Hán Việt: gia phản trạch loạn · Pinyin: jiā fǎn zhái luàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容在家里喧哗吵闹。同“家烦宅乱”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"家烦宅乱"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容在家里喧哗吵闹。同家烦宅乱”。
Hán Việt: gia phản trạch loạn · Pinyin: jiā fǎn zhái luàn