家喻戶習 jiā yù hù xí · gia dụ hộ tập Hán Việt: gia dụ hộ tập · Pinyin: jiā yù hù xí Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 喻 (dụ) + 戶 (hộ) + 習 (tập)Pinyinjiā yù hù xíHán Việtgia dụ hộ tậpCấu tạo家 + 喻 + 戶 + 習 · gia + dụ + hộ + tập nghĩa thành phần: gia + dụ + hộ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家家通晓,户户熟悉。Tân Hoa Tự Điển 1.家家通晓,户户熟悉。